Danh sách thuật ngữ và ký hiệu Ngữ pháp
Khi học Ngữ pháp và gặp các công thức thì các em thường bắt gặp các ký hiệu. Ẩn sau mỗi ký hiệu đó là một thuật ngữ và khái niệm. Nếu không hiểu ý nghĩa của ký hiệu và khái niệm đó thì các em chắc chắn không thể hiểu nội dung học. Chính vì thế, bài này được soạn ra nhằm giúp các em hệ thống các ký hiệu và khái niệm quan trọng. Chúng sẽ giúp các em tiếp nhận các kiến thức ngữ pháp dễ dàng hơn.
Danh sách này sẽ gồm 2 phần: Các thành phần câu và Các loại từ
1. Các thành phần câu (Sentence Parts / Sentence Elements / Sentence Functions)
Đây là các thành phần câu tiếng Anh:
S - Subject: Chủ ngữ
V - Verb: Động từ
O - Object: Tân ngữ
-
dO - direct Object (hoặc Od): Tân ngữ trực tiếp
-
iO - indirect Object (hoặc Oi): Tân ngữ gián tiếp
A - Adverbial: Trạng ngữ
C - Complement: Bổ ngữ
-
sC - subject Complement (hoặc Cs): Bổ ngữ cho Chủ ngữ
-
oC - object Complement (hoặc Co): Bổ ngữ cho Tân ngữ
2. Các loại từ (Parts of Speech / Word Classes)
Đây là các loại từ tạo nên các thành phần câu, gồm 7 loại từ chính:
N - Noun: Danh từ
V - Verb: Động từ
Adj - Adjective: Tính từ
Adv - Adverb: Trạng từ
Prep - Preposition: Giới từ
Conj - Conjunction: Liên từ
Pron - Pronoun: Đại từ
Lời kết: Ký hiệu được sử dụng chủ yếu nhằm rút gọn khi viết. Điều quan trọng khi học vẫn là hiểu bản chất của mỗi khái niệm các em nhé.